club sandwich

Học thuật
Thân thiện
club sandwich

A chef prepares a club sandwich on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì sandwich ba lát: Một loại sandwich được làm từ ba lát bánh mì (thường bánh mì nướng), với các lớp nhân như thịt hoặc gà tây, thịt xông khói, rau diếp, cà chua sốt mayonnaise được kẹp giữa chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For lunch, I ordered a club sandwich with a side of fries. (Cho bữa trưa, tôi gọi một phần bánh mì sandwich ba lát kèm khoai tây chiên.)
    • The classic club sandwich typically includes turkey, bacon, lettuce, and tomato. (Món bánh mì sandwich ba lát cổ điển thường bao gồm thịt gà tây, thịt xông khói, rau diếp cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to order/serve a club sandwich": gọi/phục vụ một phần sandwich ba lát.
    • This café is known for serving an excellent club sandwich. (Quán cà phê này nổi tiếng với việc phục vụ món bánh mì sandwich ba lát tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandwich (n): bánh mì sandwich nói chung (thường hai lát).
  • BLT (Bacon, Lettuce, Tomato sandwich) (n): bánh mì sandwich nhân thịt xông khói, rau diếp, cà chua.
Từ đồng nghĩa
  • Triple-decker sandwich: bánh sandwich ba tầng (cách gọi khác nhấn mạnh cấu trúc ba lớp).
Thành ngữ liên quan
club sandwich

A chef prepares a club sandwich on a wooden cutting board.

Noun
  1. bánh mì sandwich ba lát.

Từ đồng nghĩa